共享库[gòng xiǎng kù] [共 享 库]Lưu từKhácthư viện dùng chung (máy tính)Chữ trong từ共gòngchung享xiǎnghưởng库kùnhà khoTừ cùng chữ:共同gòng tóngHSK 3chung共有gòng yǒuHSK 3có tất cả共享gòng xiǎngHSK 5chia sẻ共计gòng jìHSK 5tổng cộng水库shuǐ kùHSK 5hồ chứa nước车库chē kùHSK 5gara仓库cāng kùHSK 6kho hàng共和国gòng hé guóHSK 6nước cộng hòa共性gòng xìngHSK 7đặc tính chungXem thêm (3)Từ cận nghĩa:共享函数库gòng xiǎng hán shù kùthư viện dùng chung (máy tính)共享程序库gòng xiǎng chéng xù kùthư viện dùng chung (máy tính)