共同社[gòng tóng shè] [共 同 社]Lưu từKhácKyōdō, hãng thông tấn Nhật BảnChữ trong từ共gòngchung同tóngcùng社shè(dạng kết hợp) xã hộiTừ ghép:日本共同社rì běn gòng tóng shèKyōdō, hãng thông tấn Nhật BảnTừ cùng chữ:共同gòng tóngHSK 3chung共有gòng yǒuHSK 3có tất cả旅行社lǚ xíng shèHSK 3công ty du lịch共享gòng xiǎngHSK 5chia sẻ共计gòng jìHSK 5tổng cộng共和国gòng hé guóHSK 6nước cộng hòa共性gòng xìngHSK 7đặc tính chung共识gòng shíHSK 7hiểu biết chung共鸣gòng míngHSK 7(vật lý) cộng hưởngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:日本共同社rì běn gòng tóng shèKyōdō, hãng thông tấn Nhật Bản