日本共同社[rì běn gòng tóng shè] [日 本 共 同 社]Lưu từKhácKyōdō, hãng thông tấn Nhật BảnChữ trong từ日rìmặt trời本běnquyển共gòngchung同tóngcùng社shè(dạng kết hợp) xã hộiTừ cùng chữ:日期rì qīHSK 1ngày tháng日子rì ziHSK 2ngày日报rì bàoHSK 2báo hàng ngày日常rì chángHSK 3hằng ngày旅行社lǚ xíng shèHSK 3công ty du lịch日历rì lìHSK 4lịch日记rì jìHSK 4nhật ký日用品rì yòng pǐnHSK 5đồ dùng hàng ngày日夜rì yèHSK 6ngày và đêmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:共同社gòng tóng shèKyōdō, hãng thông tấn Nhật Bản