共同筛选[gòng tóng shāi xuǎn] [共 同 筛 选]Lưu từKháclọc cộng tácChữ trong từ共gòngchung同tóngcùng筛shāi(hình thức kết hợp) cái sàng选xuǎnchọnTừ cùng chữ:共同gòng tóngHSK 3chung共有gòng yǒuHSK 3có tất cả挑选tiāo xuǎnHSK 4chọn共享gòng xiǎngHSK 5chia sẻ共计gòng jìHSK 5tổng cộng当选dāng xuǎnHSK 5được bầu候选hòu xuǎnHSK 6ứng cử评选píng xuǎnHSK 6bình chọn hoặc tuyển chọn theo phiếu bầu hoặc đồng thuận共和国gòng hé guóHSK 6nước cộng hòaXem thêm (3)