兴宾[xīng bīn] [兴 宾]Lưu từKhácquận Hưng Tân của thành phố Lai Tân 来宾市 (lái bīn shì), Quảng TâyChữ trong từ兴xīngtrỗi dậy宾bīnkhách mờiTừ ghép:兴宾区xīng bīn qūKhu Hưng Tân của thành phố Lai Tân 来宾市 (lái bīn shì), Quảng TâyTừ cùng chữ:兴奋xīng fènHSK 4phấn khích兴趣xìng qùHSK 4hứng thú (mong muốn biết về gì đó)兴旺xīng wàngHSK 6thịnh vượng兴隆Xīng lóngHSK 6thịnh vượng嘉宾jiā bīnHSK 6khách quý兴致勃勃xìng zhì bó bóHSK 6trở nên phấn chấn (thành ngữ)贵宾guì bīnHSK 7khách mời danh dự来宾lái bīnHSK 8khách兴建xīng jiànHSK 9xây dựngXem thêm (3)