兵戈[bīng gē] [兵 戈]Lưu từKhácvũ khí; binh khí; chiến đấuChữ trong từ兵bīnglính戈gēquaTừ ghép:兵戈扰攘bīng gē rǎo rǎngbinh đao và hỗn loạn (thành ngữ)Từ cùng chữ:干戈gān gēHSK 7vũ khíTừ cận nghĩa:武器wǔ qìHSK 3vũ khí干戈gān gēHSK 7vũ khí器械qì xièHSK 8dụng cụ家伙jiā huoHSK 8món ăn, dụng cụ hoặc nội thất trong nhà武装wǔ zhuāngHSK 9vũ khí仗zhàngvũ khí兵刃bīng rènvũ khí (có lưỡi)兵器bīng qìvũ khí兵戎bīng róngvũ khí