兵棋推演[bīng qí tuī yǎn] [兵 棋 推 演]Lưu từKháctrò chơi chiến tranh; mô phỏng một chiến dịch quân sựChữ trong từ兵bīnglính棋qícờ推tuīđẩy演yǎnbiểu diễn (vở kịch, v.v.)Từ cùng chữ:导演dǎo yǎnHSK 3đạo diễn表演biǎo yǎnHSK 3vở kịch扮演bàn yǎnHSK 5đóng vai上演shàng yǎnHSK 6chiếu (phim)出演chū yǎnHSK 7xuất hiện (trong chương trình, v.v.)主演zhǔ yǎnHSK 9đóng vai chính