其它[qí tā] [其 它]Lưu từKhác(tính từ) khácChữ trong từ其qícủa anh ấy它tānóTừ cùng chữ:其中qí zhōngHSK 2trong số其他qí tāHSK 2khác其实qí shíHSK 3thực ra其次qí cìHSK 3tiếp theo其余qí yúHSK 4phần còn lại其后qí hòuHSK 8tiếp theo其间qí jiānHSK 8ở giữa