养汉[yǎng hàn] [养 汉]Lưu từKhácngoại tình (của phụ nữ đã kết hôn)Chữ trong từ养yǎngnuôi (động vật)汉hàndân tộc HánTừ cùng chữ:养成yǎng chéngHSK 4bồi dưỡng养老yǎng lǎoHSK 6chu cấp cho người cao tuổi (thành viên gia đình)老汉lǎo hànHSK 8ông già养殖yǎng zhíHSK 9nuôi trồng养活yǎng huoHSK 9chu cấp养生yǎng shēngHSK 9duy trì sức khỏe养老金yǎng lǎo jīnHSK 9lương hưu养老院yǎng lǎo yuànHSK 9nhà dưỡng lão