内奸[nèi jiān] [内 奸]Lưu từKháckẻ phản bội chưa bị phát hiện; kẻ thù trong hàng ngũ của chính mìnhChữ trong từ内nèibên trong奸jiānxảo quyệtTừ cùng chữ:内容nèi róngHSK 3nội dung内心nèi xīnHSK 3trái tim内科nèi kēHSK 4nội khoa内部nèi bùHSK 4bên trong内在nèi zàiHSK 5bên trong内地nèi dìHSK 6nội địa内外nèi wàiHSK 6bên trong và bên ngoài内衣nèi yīHSK 6đồ lót内向nèi xiàngHSK 8kín đáo (tính cách)Xem thêm (3)