内弟[nèi dì] [内 弟]Lưu từKhácem trai của vợChữ trong từ内nèibên trong弟dìem traiTừ cùng chữ:弟弟dì diHSK 1em trai内容nèi róngHSK 3nội dung内心nèi xīnHSK 3trái tim兄弟xiōng dìHSK 4anh em内科nèi kēHSK 4nội khoa内部nèi bùHSK 4bên trong内在nèi zàiHSK 5bên trong内地nèi dìHSK 6nội địa内外nèi wàiHSK 6bên trong và bên ngoàiXem thêm (3)