内江市[nèi jiāng shì] [内 江 市]Lưu từKhácThành phố Nội Giang, thành phố cấp địa khu ở Tứ XuyênChữ trong từ内nèibên trong江jiāngsông市shìchợTừ cùng chữ:超市chāo shìHSK 2siêu thị (viết tắt của 超级市场 (chāo jí shì chǎng))内容nèi róngHSK 3nội dung内心nèi xīnHSK 3trái tim城市chéng shìHSK 3thành phố内科nèi kēHSK 4nội khoa内部nèi bùHSK 4bên trong内在nèi zàiHSK 5bên trong上市shàng shìHSK 6ra mắt thị trường (sản phẩm mới)内地nèi dìHSK 6nội địaXem thêm (3)