内涝
[nèi lào] [内 涝]
ngập úng
工人紧急闸住水流以防内涝。
gōng rén jǐn jí zhá zhù shuǐ liú yǐ fáng nèi lào.Công nhân khẩn cấp đóng cống chặn dòng nước để tránh ngập úng.
当地政府迅速启动应急机制,全力解决内涝难题。
dāng dì zhèng fǔ xùn sù qǐ dòng yìng jí jī zhì, quán lì jiě jué nèi lào nán tí.Chính quyền địa phương nhanh chóng kích hoạt cơ chế ứng phó khẩn cấp, dốc sức giải quyết bài toán ngập úng đô thị.