内燃[nèi rán] [内 燃]Lưu từKhácđốt trong (động cơ)Chữ trong từ内nèibên trong燃ráncháyTừ ghép:内燃机nèi rán jīđộng cơ đốt trong内燃机车nèi rán jī chēđầu máy xe lửa chạy bằng động cơ đốt trongTừ cùng chữ:内容nèi róngHSK 3nội dung内心nèi xīnHSK 3trái tim内科nèi kēHSK 4nội khoa内部nèi bùHSK 4bên trong内在nèi zàiHSK 5bên trong点燃diǎn ránHSK 5đánh lửa内地nèi dìHSK 6nội địa内外nèi wàiHSK 6bên trong và bên ngoài内衣nèi yīHSK 6đồ lótXem thêm (3)