内眼角[nèi yǎn jiǎo] [内 眼 角]Lưu từKháckhóe mắt trongChữ trong từ内nèibên trong眼yǎnmắt角jiǎogócTừ cùng chữ:内容nèi róngHSK 3nội dung内心nèi xīnHSK 3trái tim内科nèi kēHSK 4nội khoa内部nèi bùHSK 4bên trong内在nèi zàiHSK 5bên trong主角zhǔ juéHSK 6vai chính内地nèi dìHSK 6nội địa内外nèi wàiHSK 6bên trong và bên ngoài内衣nèi yīHSK 6đồ lótXem thêm (3)