内线消息[nèi xiàn xiāo xi] [内 线 消 息]Lưu từKhácthông tin nội giánChữ trong từ内nèibên trong线xiànchỉ消xiāotan biến息xīhơi thởTừ cùng chữ:休息xiū xiHSK 1nghỉ信息xìn xīHSK 2thông tin内容nèi róngHSK 3nội dung内心nèi xīnHSK 3trái tim消息xiāo xiHSK 3tin tức内科nèi kēHSK 4nội khoa内部nèi bùHSK 4bên trong利息lì xīHSK 4lãi (trên khoản vay)内在nèi zàiHSK 5bên trongXem thêm (3)