内详[nèi xiáng] [内 详]Lưu từKháckèm tên và địa chỉ người gửi; chi tiết bên trongChữ trong từ内nèibên trong详xiángchi tiếtTừ cùng chữ:内容nèi róngHSK 3nội dung内心nèi xīnHSK 3trái tim内科nèi kēHSK 4nội khoa内部nèi bùHSK 4bên trong内在nèi zàiHSK 5bên trong内地nèi dìHSK 6nội địa内外nèi wàiHSK 6bên trong và bên ngoài内衣nèi yīHSK 6đồ lót安详ān xiángHSK 6bình thảnXem thêm (3)