冒失鬼[mào shi guǐ] [冒 失 鬼]Lưu từKhácngười liều lĩnh; người nóng nảyChữ trong từ冒màophát ra失shīmất鬼guǐlinh hồnTừ cùng chữ:酒鬼jiǔ guǐHSK 5kẻ nghiện rượu胆小鬼dǎn xiǎo guǐHSK 5kẻ nhát gan搞鬼gǎo guǐHSK 7gây rối冒充mào chōngHSK 8giả mạo冒昧mào mèiHSK 8mạo muội冒犯mào fànHSK 8xúc phạm冒险mào xiǎnHSK 8mạo hiểm魔鬼mó guǐHSK 8ma quỷ