冒顶[mào dǐng] [冒 顶]Lưu từKhác(khai thác mỏ) sập mái; bị sập máiChữ trong từ冒màophát ra顶dǐngđỉnhTừ cùng chữ:封顶fēng dǐngHSK 7cất nóc冒充mào chōngHSK 8giả mạo冒昧mào mèiHSK 8mạo muội冒犯mào fànHSK 8xúc phạm冒险mào xiǎnHSK 8mạo hiểm山顶shān dǐngHSK 8đỉnh núi头顶tóu dǐngHSK 9đỉnh đầu屋顶wū dǐngHSK 9mái nhà