冗职[rǒng zhí] [冗 职]Lưu từKhácvị trí dư thừaChữ trong từ冗rǒngkhông cần thiết职zhíchức vụTừ cùng chữ:辞职cí zhíHSK 5từ chức求职qiú zhíHSK 6tìm việc làm公职gōng zhíHSK 7công vụ任职rèn zhíHSK 8giữ chức vụ免职miǎn zhíHSK 8miễn nhiệm兼职jiān zhíHSK 8làm nhiều công việc cùng lúc冗长rǒng chángHSK 8dài dòng就职jiù zhíHSK 8nhậm chức离职lí zhíHSK 8rời khỏi công việc tạm thời (ví dụ: để học tập)Xem thêm (2)Từ cận nghĩa:冗位rǒng wèivị trí dư thừa