军事威胁[jūn shì wēi xié] [军 事 威 胁]Lưu từKhácmối đe dọa quân sựChữ trong từ军jūn(hình thức kết hợp) quân đội事shìviệc威wēiquyền lực胁xiémạn sườn (phía bên của thân)Từ cùng chữ:军人jūn rénHSK 5quân nhân军事jūn shìHSK 6công việc quân sự军舰jūn jiànHSK 6tàu chiến军队jūn duìHSK 6lực lượng vũ trang威胁wēi xiéHSK 6đe dọa军官jūn guānHSK 8sĩ quan (quân đội)