军棋[jūn qí] [军 棋]Lưu từKháccờ mặt trận, trò chơi boardgame của Trung Quốc tương tự StrategoChữ trong từ军jūn(hình thức kết hợp) quân đội棋qícờTừ cùng chữ:军人jūn rénHSK 5quân nhân象棋xiàng qíHSK 5cờ tướng军事jūn shìHSK 6công việc quân sự军舰jūn jiànHSK 6tàu chiến军队jūn duìHSK 6lực lượng vũ trang军官jūn guānHSK 8sĩ quan (quân đội)下棋xià qíHSK 9chơi cờ