军绿[jūn lǜ] [军 绿]Lưu từKhácmàu xanh línhChữ trong từ军jūn(hình thức kết hợp) quân đội绿lǜmàu xanh láTừ cùng chữ:军人jūn rénHSK 5quân nhân军事jūn shìHSK 6công việc quân sự军舰jūn jiànHSK 6tàu chiến军队jūn duìHSK 6lực lượng vũ trang碧绿bì lǜHSK 7xanh thẫm翠绿cuì lǜHSK 7xanh-xanh lục军官jūn guānHSK 8sĩ quan (quân đội)