军龄[jūn líng] [军 龄]Lưu từKhácthời gian phục vụ quân ngũChữ trong từ军jūn(hình thức kết hợp) quân đội龄língtuổiTừ cùng chữ:军人jūn rénHSK 5quân nhân年龄nián língHSK 5tuổi军事jūn shìHSK 6công việc quân sự军舰jūn jiànHSK 6tàu chiến军队jūn duìHSK 6lực lượng vũ trang高龄gāo língHSK 7cao tuổi军官jūn guānHSK 8sĩ quan (quân đội)