农庄[nóng zhuāng] [农 庄]Lưu từKhácnông trại; trang trạiChữ trong từ农nóng(hình thức kết hợp) nông nghiệp庄zhuāngnông trạiTừ cùng chữ:农业nóng yèHSK 3nông nghiệp农村nóng cūnHSK 3nông thôn农民nóng mínHSK 3nông dân农产品nóng chǎn pǐnHSK 5nông sản村庄cūn zhuāngHSK 6làng农历nóng lìHSK 8lịch Trung Quốc truyền thống农场nóng chǎngHSK 8trang trại农作物nóng zuò wùHSK 8cây trồng (nông nghiệp)农民工nóng mín gōngHSK 8công nhân nhập cư (rời khu vực nông thôn Trung Quốc đến thành phố tì…Từ cận nghĩa:庄zhuāngnông trại