农桑[nóng sāng] [农 桑]Lưu từKháctrồng dâu; nông nghiệp dâu tằm để nuôi tằmChữ trong từ农nóng(hình thức kết hợp) nông nghiệp桑sāng(dạng kết hợp) cây dâuTừ cùng chữ:农业nóng yèHSK 3nông nghiệp农村nóng cūnHSK 3nông thôn农民nóng mínHSK 3nông dân农产品nóng chǎn pǐnHSK 5nông sản饱经沧桑bǎo jīng cāng sāngHSK 6trải qua nhiều biến cố沧桑cāng sāngHSK 7thay đổi lớn农历nóng lìHSK 8lịch Trung Quốc truyền thống农场nóng chǎngHSK 8trang trại农作物nóng zuò wùHSK 8cây trồng (nông nghiệp)Xem thêm (1)