冤枉钱
[yuān wang qián] [冤 枉 钱]
tiền lãng phí; chi phí vô ích
买这种劣质产品就是花冤枉钱。
mǎi zhè zhǒng liè zhì chǎn pǐn jiù shì huā yuān wǎng qián.Mua loại sản phẩm kém chất lượng này đúng là phí tiền oan.
[yuān wang qián] [冤 枉 钱]
tiền lãng phí; chi phí vô ích
买这种劣质产品就是花冤枉钱。
mǎi zhè zhǒng liè zhì chǎn pǐn jiù shì huā yuān wǎng qián.Mua loại sản phẩm kém chất lượng này đúng là phí tiền oan.