冰塔林[bīng tǎ lín] [冰 塔 林]Lưu từKhácdải seracChữ trong từ冰bīngbăng塔tǎchùa tháp林lín(dùng trong từ ghép) rừngTừ cùng chữ:冰箱bīng xiāngHSK 4tủ lạnh冰雪bīng xuěHSK 4băng và tuyết树林shù línHSK 4rừng森林sēn línHSK 4rừng园林yuán línHSK 5vườn冰雹bīng báoHSK 6mưa đá丛林cóng línHSK 7rừng rậm冰山bīng shānHSK 7tảng băng trôi冰棍儿bīng gùn rHSK 7kem queXem thêm (1)