冰山一角
[bīng shān yī jiǎo] [冰 山 一 角]
phần nổi của tảng băng chìm
查出的腐败问题不过是冰山一角。
chá chū de fǔ bài wèn tí bú guò shì bīng shān yì jiǎo.Vấn đề tham nhũng bị phát hiện ra mới chỉ là phần nổi của tảng băng trôi.
这只是冰山一角,更多问题还没暴露。
zhè zhǐ shì bīng shān yì jiǎo, gèng duō wèn tí hái méi bào lù.Đây chỉ là phần nổi của tảng băng trôi, nhiều vấn đề hơn vẫn chưa lộ ra.