冰花[bīng huā] [冰 花]Lưu từKháctinh thể băng; sương giá (trên cửa sổ)Chữ trong từ冰bīngbăng花huāhoaTừ cùng chữ:冰箱bīng xiāngHSK 4tủ lạnh冰雪bīng xuěHSK 4băng và tuyết开花kāi huāHSK 4nở hoa鲜花xiān huāHSK 4hoa桃花táo huāHSK 5hoa đào冰雹bīng báoHSK 6mưa đá梅花méi huāHSK 6hoa mai烟花yān huāHSK 6pháo hoa冰山bīng shānHSK 7tảng băng trôiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:冰晶bīng jīngtinh thể băng