冲塌[chōng tā] [冲 塌]Lưu từKháclàm sập (đập)Chữ trong từ冲chōng(nước) xô vào塌tāsụp đổTừ cùng chữ:冲动chōng dòngHSK 5có sự thôi thúc冲突chōng tūHSK 5xung đột冲击chōng jīHSK 6tác động mạnh倒塌dǎo tāHSK 7sụp đổ (công trình)冲刺chōng cìHSK 7(thể thao) chạy nước rút冲撞chōng zhuàngHSK 7va chạm冲洗chōng xǐHSK 7rửa冲浪chōng làngHSK 7lướt sóng