冲绳岛[chōng shéng dǎo] [冲 绳 岛]Lưu từKhácĐảo OkinawaChữ trong từ冲chōng(nước) xô vào绳shéngdây thừng岛dǎođảoTừ cùng chữ:冲动chōng dòngHSK 5có sự thôi thúc冲突chōng tūHSK 5xung đột冲击chōng jīHSK 6tác động mạnh冲刺chōng cìHSK 7(thể thao) chạy nước rút冲撞chōng zhuàngHSK 7va chạm冲洗chōng xǐHSK 7rửa冲浪chōng làngHSK 7lướt sóng半岛bàn dǎoHSK 7bán đảo