净值[jìng zhí] [净 值]Lưu từKhácgiá trị ròng; tài sản ròngChữ trong từ净jìngsạch值zhíđáng giáTừ cùng chữ:价值jià zhíHSK 3giá trị不值bù zhíHSK 6không đáng升值shēng zhíHSK 6tăng giá增值zēng zhíHSK 6tăng giá trị (về tài chính)产值chǎn zhíHSK 7giá trị sản xuất贬值biǎn zhíHSK 7bị mất giá净化jìng huàHSK 8lọc sạch