减息[jiǎn xī] [减 息]Lưu từKhácgiảm lãi suấtChữ trong từ减jiǎnhạ息xīhơi thởTừ cùng chữ:休息xiū xiHSK 1nghỉ信息xìn xīHSK 2thông tin消息xiāo xiHSK 3tin tức减少jiǎn shǎoHSK 4giảm减肥jiǎn féiHSK 4giảm cân利息lì xīHSK 4lãi (trên khoản vay)减轻jiǎn qīngHSK 5giảm nhẹ作息zuò xīHSK 6làm việc và nghỉ ngơi出息chū xiHSK 7triển vọng tương laiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:降低利率jiàng dī lì lǜgiảm lãi suất