降低利率[jiàng dī lì lǜ] [降 低 利 率]Lưu từKhácgiảm lãi suấtChữ trong từ降jiàngrơi低dīthấp利lìsắc bén率lǜTỉ lệ, suấtTừ cùng chữ:效率xiào lǜHSK 4hiệu suất汇率huì lǜHSK 4tỷ giá hối đoái降价jiàng jiàHSK 4giảm giá降低jiàng dīHSK 4giảm降温jiàng wēnHSK 4trở nên mát hơn降落jiàng luòHSK 4hạ xuống草率cǎo shuàiHSK 6cẩu thả功率gōng lǜHSK 7công suất概率gài lǜHSK 7xác suất (toán)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:减息jiǎn xīgiảm lãi suất