减振[jiǎn zhèn] [减 振]Lưu từKháchấp thụ sốc; giảm rungChữ trong từ减jiǎnhạ振zhènrungTừ cùng chữ:减少jiǎn shǎoHSK 4giảm减肥jiǎn féiHSK 4giảm cân减轻jiǎn qīngHSK 5giảm nhẹ减免jiǎn miǎnHSK 8giảm hoặc miễn (thuế, hình phạt, tiền thuê, học phí, v.v.)减压jiǎn yāHSK 8giảm áp lực减弱jiǎn ruòHSK 8làm suy yếu减速jiǎn sùHSK 8giảm tốc độTừ cận nghĩa:减震jiǎn zhènhấp thụ sốc