凤梨园[fèng lí yuán] [凤 梨 园]Lưu từKhácđồn điền dứa; vườn dứaChữ trong từ凤fèngphượng hoàng梨líquả lê园yuánvườnTừ cùng chữ:公园gōng yuánHSK 2công viên (dành cho công chúng giải trí)校园xiào yuánHSK 2khuôn viên trường花园huā yuánHSK 2vườn动物园dòng wù yuánHSK 2sở thú幼儿园yòu ér yuánHSK 4nhà trẻ家园jiā yuánHSK 6nhà凤凰fèng huángHSK 7chim phượng hoàng果园guǒ yuánHSK 7vườn cây ăn quả乐园lè yuánHSK 8thiên đườngXem thêm (1)