凳子
[dèng zi] [凳 子]
ghế đẩu; ghế nhỏ
没有靠背和扶手的供人坐的器具
屋里座位不够,他便搬来一张木凳子坐下。
wū lǐ zuò wèi bú gòu, tā biàn bān lái yì zhāng mù dèng zǐ zuò xià.Trong phòng không đủ chỗ, anh ấy liền bê một chiếc ghế đẩu gỗ lại ngồi.
[dèng zi] [凳 子]
ghế đẩu; ghế nhỏ
没有靠背和扶手的供人坐的器具
屋里座位不够,他便搬来一张木凳子坐下。
wū lǐ zuò wèi bú gòu, tā biàn bān lái yì zhāng mù dèng zǐ zuò xià.Trong phòng không đủ chỗ, anh ấy liền bê một chiếc ghế đẩu gỗ lại ngồi.