高脚椅[gāo jiǎo yǐ] [高 脚 椅]Lưu từKhácghế đẩu; ghế caoChữ trong từ高gāocao脚jiǎobàn chân椅yǐghếTừ cùng chữ:高兴gāo xìngHSK 1vui高中gāo zhōngHSK 2trường trung học phổ thông高级gāo jíHSK 2cấp cao高速gāo sùHSK 3tốc độ cao高速公路gāo sù gōng lùHSK 3đường cao tốc轮椅lún yǐHSK 4xe lăn高价gāo jiàHSK 4giá cao高尚gāo shàngHSK 4cao quý高潮gāo cháoHSK 4thuỷ triều caoXem thêm (3)Từ cận nghĩa:凳子dèng ziHSK 7ghế đẩu