凸性[tū xìng] [凸 性]Lưu từKháctính lồiChữ trong từ凸tūlồi性xìngbản chấtTừ ghép:凹凸性āo tū xìng(toán học) tính lồi lõmTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh记性jì xingHSK 6trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)一次性yī cì xìngHSK 6một lần共性gòng xìngHSK 7đặc tính chungXem thêm (3)Từ cận nghĩa:凸度tū dùtính lồi