出产
[chū chǎn] [出 产]
sản xuất (do tăng trưởng tự nhiên, hoặc do chế tạo, khai thác, v.v.); sinh ra; cho ra
这家牧场出产的高品质有机牛奶深受欢迎。
zhè jiā mù chǎng chū chǎn de gāo pǐn zhì yǒu jī niú nǎi shēn shòu huān yíng.Sữa hữu cơ chất lượng cao do trang trại này sản xuất rất được ưa chuộng.