出动【出動】
[chū dòng] [出 动]
xuất động; điều động
队伍或车辆等出发行动。
为了尽快控制火势,消防部门紧急出动了十辆消防车。
wèi le jǐn kuài kòng zhì huǒ shì, xiāo fáng bù mén jǐn jí chū dòng le shí liàng xiāo fáng chē.Để nhanh chóng khống chế đám cháy, lực lượng cứu hỏa đã khẩn cấp xuất động mười xe chữa cháy.
海警出动了两艘巡逻艇前往救援。
hǎi jǐng chū dòng le liǎng sōu xún luó tǐng qián wǎng jiù yuán.Cảnh sát biển đã điều hai chiếc tàu tuần tra đến cứu hộ.