出庭
[chū tíng] [出 庭]
ra tòa
法官决定明天传他出庭。
fǎ guān jué dìng míng tiān chuán tā chū tíng.Thẩm phán quyết định ngày mai triệu tập anh ta ra tòa.
目击者愿意出庭做证,详细说明事故发生的经过。
mù jī zhě yuàn yì chū tíng zuò zhèng, xiáng xì shuō míng shì gù fā shēng de jīng guò.Nhân chứng sẵn sàng ra tòa làm chứng, trình bày chi tiết toàn bộ diễn biến vụ tai nạn.
警方在法庭上出示了关键物证,并传唤了多位关键证人出庭作证。
jǐng fāng zài fǎ tíng shàng chū shì le guān jiàn wù zhèng, bìng chuán huàn le duō wèi guān jiàn zhèng rén chū tíng zuò zhèng.Cảnh sát đã xuất trình vật chứng quan trọng trước tòa và triệu tập nhiều nhân chứng then chốt ra tòa làm chứng.