出笼
[chū lóng] [出 笼]
(thức ăn) được lấy ra khỏi nồi hấp; (bóng) (thường dùng với 纷纷 (fēn fēn)) (sản phẩm, thông tin, v.v.) xuất hiện; nổi lên
[chū lóng] [出 笼]
(thức ăn) được lấy ra khỏi nồi hấp; (bóng) (thường dùng với 纷纷 (fēn fēn)) (sản phẩm, thông tin, v.v.) xuất hiện; nổi lên