切末[qiè mo] [切 末]Lưu từKhácđạo cụ sân khấuChữ trong từ切qiēcắt末mòđầu mútTừ cùng chữ:周末zhōu mòHSK 2cuối tuần期末qī mòHSK 4cuối kỳ切实qiè shíHSK 6khả thi粉末fěn mòHSK 6bột mịn切割qiē gēHSK 8cắt切断qiē duànHSK 8cắt đứt切身qiè shēnHSK 8trực tiếp切除qiē chúHSK 8cắt bỏTừ cận nghĩa:大道具dà dào jùđạo cụ sân khấu (bàn, ghế v.v.)