刊误[kān wù] [刊 误]Lưu từKhácsửa lỗi in ấnChữ trong từ刊kānin误wùnhầm lỗiTừ ghép:刊误表kān wù biǎobiến thể của 勘误表 (kān wù biǎo)Từ cùng chữ:错误cuò wùHSK 3sai lầm失误shī wùHSK 5sai sót耽误dān wuHSK 7trì hoãn刊物kān wùHSK 8ấn phẩm刊登kān dēngHSK 8đăng câu chuyện延误yán wuHSK 9hoãn lại (gây hậu quả đáng tiếc)Từ cận nghĩa:勘误kān wùsửa lỗi in ấn