刊误表[kān wù biǎo] [刊 误 表]Lưu từKhácbiến thể của 勘误表 (kān wù biǎo)Chữ trong từ刊kānin误wùnhầm lỗi表biǎobề mặt bên ngoàiTừ cùng chữ:手表shǒu biǎoHSK 2đồng hồ đeo tay代表dài biǎoHSK 3đại diện发表fā biǎoHSK 3phát biểu刊物kān wùHSK 8ấn phẩm刊登kān dēngHSK 8đăng câu chuyện时间表shí jiān biǎoHSK 8lịch trình仪表yí biǎoHSK 9diện mạo图表tú biǎoHSK 9biểu đồ外表wài biǎoHSK 9bên ngoài