划十字[huà shí zì] [划 十 字]Lưu từKhácbiến thể của 画十字 (huà shí zì)Chữ trong từ划huáChèo (thuyền)十shímười字zìchữTừ cùng chữ:名字míng ziHSK 1tên (của người hoặc vật)汉字hàn zìHSK 1chữ Hán数字shù zìHSK 2chữ số划船huá chuánHSK 3chèo thuyền文字wén zìHSK 3chữ viết划分huà fēnHSK 5phân chia签字qiān zìHSK 5ký tên识字shí zìHSK 6biết chữ划算huá suànHSK 7tính toánXem thêm (3)