刚一[gāng yī] [刚 一]Lưu từKhácvừa mới sắp; vừa mới bắt đầuChữ trong từ刚gāngvừa一yīmộtTừ cùng chữ:刚刚gāng gangHSK 2mới đây刚才gāng cáiHSK 2vừa nãy第一dì yīHSK 2đầu tiên初一chū yīHSK 3ngày mùng một tháng âm lịch万一wàn yīHSK 4phòng khi之一zhī yīHSK 4một trong (cái gì đó)统一tǒng yīHSK 4thống nhất单一dān yīHSK 5đơn唯一wéi yīHSK 5chỉXem thêm (3)