创记录[chuàng jì lù] [创 记 录]Lưu từKhácthiết lập kỷ lụcChữ trong từ创chuàngsáng lập记jìghi chép录lùghiTừ cùng chữ:创业chuàng yèHSK 3bắt đầu sự nghiệp创作chuàng zuòHSK 3sáng tác创新chuàng xīnHSK 3đề xuất ý tưởng mới创造chuàng zàoHSK 3tạo ra纪录jì lùHSK 3biến thể của 记录 (jì lù) (nhưng ở Đài Loan, không dùng cho nghĩa động…记录jì lùHSK 3ghi chép登录dēng lùHSK 4đăng nhập创立chuàng lìHSK 5thành lập创办chuàng bànHSK 6thành lậpXem thêm (3)